fairy chip

/ˈfɛri ʧɪp/
Danh từ
  1. (Miền Nam nước Anh, nấu ăn) Sò điệp khoai tây.
    (Southern England, cooking) Potato scallop.
🎬 Nghe “fairy chip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish